củ cải

củ cải

Mẹ tôi thường trộn củ cải vào món salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây trồng lấy củ: "củ cải" chỉ một loại cây thân thảo thuộc họ Cải, củ phát triển dưới đất, thường hình trụ hoặc hình cầu, vỏ trắng, đỏ, hoặc tím, thịt củ giòn, vị hăng nhẹ.
    • Củ của cây này: "củ cải" dùng để chỉ phần củ (rễ phình to) được thu hoạch sử dụng làm thực phẩm, thường ăn sống, muối chua, nấu canh hoặc xào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Củ cải trắng thường được dùng để nấu canh. (Củ cải màu trắng thường được sử dụng trong món canh.)
    • Mẹ tôi thái củ cải muối chua ăn với thịt. (Mẹ tôi cắt củ cải ra để muối chua dùng kèm với thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ cải đường": loại củ cải vị ngọt, thường được trồng để sản xuất đường.

    • Củ cải đường nguyên liệu chính để làm đường. (Củ cải đường được dùng để chế biến thành đường.)
  • "củ cải đỏ": loại củ cải vỏ màu đỏ, thường ăn sống trong salad.

    • Salad củ cải đỏ rất tốt cho sức khỏe. (Món salad làm từ củ cải đỏ lợi cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải (danh từ): nhóm cây rau thuộc họ Cải, như cải xanh, cải thảo, cải bẹ.

    • Cải xanh thường được luộc hoặc xào. (Cải xanh loại rau thường được nấu chín.)
  • Củ (danh từ): phần phình to dưới đất của một số cây, như củ rốt, củ khoai tây.

    • Củ khoai tây thực phẩm giàu tinh bột. (Củ khoai tây chứa nhiều tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải củ: cách gọi khác của củ cải, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực.
  • Radi (từ mượn từ tiếng Pháp, ít dùng): chỉ loại củ cải nhỏ, thường ăn sống.
Thành ngữ liên quan
  • "Củ cải" (không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong văn hóa ẩm thực câu nói dân gian như "ăn củ cải muối" để chỉ sự đạm bạc, giản dị).